步測器 bộ trắc khí Hán Việt: bộ trắc khí Tổng quan (như) pace,maker, ngựa đi nước kiệu Cấu tạo: 步 (bộ) + 測 (trắc) + 器 (khí)Hán Việtbộ trắc khíCấu tạo步 + 測 + 器 · bộ + trắc + khí nghĩa thành phần: bộ + trắc + khí Nghĩa ViệtCihui (như) pace,maker, ngựa đi nước kiệu