步落稽 bộ lạc kê Hán Việt: bộ lạc kê Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 落 (lạc) + 稽 (kê)Hán Việtbộ lạc kêCấu tạo步 + 落 + 稽 · bộ + lạc + kê nghĩa thành phần: bộ + lạc + kê