步行者

bù xíng zhěbộ hành giả

Hán Việt: bộ hành giả · Pinyin: bù xíng zhě

Tổng quan

người đi bộ

Cấu tạo: 步 (bộ) + 行 (hành) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đi bộ
  • Tần suất từ (từ lóng) môn bóng đá bằng chân, bộ, (thuộc) đi bộ, nôm na, tẻ ngắt, chán ngắt, không lý thú gì, người đi bộ, khách bộ hành, (thể dục,thể thao) vận động viên (môn) đi bộ người đi bộ, người dạo chơi, (thể dục,thể thao) vận động viên đi bộ, (động vật học) chim chạy, (Walker) (từ lóng) nói láo; người đi bộ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi foot passenger

Eng

  • Cihui pedestrian
  • Tần suất từ foot passenger

Đức

  • Handedict Fußgänger

Từ liên quan

Gần nghĩa

步行区 · 步行术 · 步行机 · 步行機 · 步行的 · 步行虫 · 步行街 · 步行