步行道 bù xíng dào · bộ hành đạo Hán Việt: bộ hành đạo · Pinyin: bù xíng dào Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 行 (hành) + 道 (đạo)Pinyinbù xíng dàoHán Việtbộ hành đạoCấu tạo步 + 行 + 道 · bộ + hành + đạo nghĩa thành phần: bộ + hành + đạo