步行鞋 bù xíng xié · bộ hành hài Hán Việt: bộ hành hài · Pinyin: bù xíng xié Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 行 (hành) + 鞋 (hài)Pinyinbù xíng xiéHán Việtbộ hành hàiCấu tạo步 + 行 + 鞋 · bộ + hành + hài nghĩa thành phần: bộ + hành + hài