步驟地 bộ sậu địa Hán Việt: bộ sậu địa Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 驟 (sậu) + 地 (địa)Hán Việtbộ sậu địaCấu tạo步 + 驟 + 地 · bộ + sậu + địa nghĩa thành phần: bộ + sậu + địa Nghĩa EngCihui 步驟地 ùzhòu de adv. gradually