武俠文化 wǔ xiá wén huà · võ hiệp văn hóa Hán Việt: võ hiệp văn hóa · Pinyin: wǔ xiá wén huà Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 俠 (hiệp) + 文 (văn) + 化 (hóa)Pinyinwǔ xiá wén huàHán Việtvõ hiệp văn hóaCấu tạo武 + 俠 + 文 + 化 · võ + hiệp + văn + hóa nghĩa thành phần: võ + hiệp + văn + hóa