武內直子 wǔ nèi zhí zǐ · võ nội trực tử Hán Việt: võ nội trực tử · Pinyin: wǔ nèi zhí zǐ Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 內 (nội) + 直 (trực) + 子 (tử)Pinyinwǔ nèi zhí zǐHán Việtvõ nội trực tửCấu tạo武 + 內 + 直 + 子 · võ + nội + trực + tử nghĩa thành phần: võ + nội + trực + tử