武力外交

võ lực ngoại giao

Hán Việt: võ lực ngoại giao

Tổng quan

Cấu tạo: 武 (võ) + 力 (lực) + 外 (ngoại) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngoại giao vũ lực
  • Biên soạn armed diplomacy

Eng

  • JMdict armed diplomacy
  • Cihui 武力外交 ǔlì wàijiāo n. armed diplomacy

ja

  • JMdict 武力外交(ぶりょくがいこう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

外交辞令 · 外交事务 · 外交使节 · 外交关系 · 外交大臣 · 外交学院 · 外交庇护 · 外交手腕