武力外交

võ lực ngoại giao

Hán Việt: võ lực ngoại giao

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (lực) + (ngoại) + (giao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 武力外交 ǔlì wàijiāo n. armed diplomacy

ja

  • JMdict armed diplomacy