武力威脅

võ lực uy hiếp

Hán Việt: võ lực uy hiếp

Tổng quan

the mailed_fist vũ lực, bạo lực

Cấu tạo: (võ) + (lực) + (uy) + (hiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui the mailed_fist vũ lực, bạo lực

Eng

  • Cihui 武力威脅 ǔlì wēixié v.p. resort to the threat of force