武力迫害

võ lực bách hại

Hán Việt: võ lực bách hại

Tổng quan

(số nhiều) sự khủng bố những người theo Thánh giáo (dưới thời Lu,i 14), sự đàn áp, sự khủng bố (bằng quân đội), đàn áp, khủng bố (bằng quân đội)

Cấu tạo: 武 (võ) + 力 (lực) + 迫 (bách) + 害 (hại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bức hại bằng vũ lực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dragonnade

Từ liên quan

Gần nghĩa

武力威胁 · 迫害者 · 武力外交 · 武力干涉 · 武力行动 · 武力解决 · 迫害妄想 · 迫害狂