武力迫害

võ lực bách hại

Hán Việt: võ lực bách hại

Tổng quan

(số nhiều) sự khủng bố những người theo Thánh giáo (dưới thời Lu,i 14), sự đàn áp, sự khủng bố (bằng quân đội), đàn áp, khủng bố (bằng quân đội)

Cấu tạo: (võ) + (lực) + (bách) + (hại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (số nhiều) sự khủng bố những người theo Thánh giáo (dưới thời Lu,i 14), sự đàn áp, sự khủng bố (bằng quân đội), đàn áp, khủng bố (bằng quân đội)