武器專家

wǔ qì zhuān jiā võ khí chuyên gia

Hán Việt: võ khí chuyên gia · Pinyin: wǔ qì zhuān jiā

Tổng quan

chuyên gia về võ khí, kỹ sư mồi bom nguyên tử (chuẩn bị để ném)

Cấu tạo: (võ) + (khí) + (chuyên) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyên gia về võ khí, kỹ sư mồi bom nguyên tử (chuẩn bị để ném)