武器禁令 wǔ qì jìn lìng · võ khí cấm lệnh Hán Việt: võ khí cấm lệnh · Pinyin: wǔ qì jìn lìng Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 器 (khí) + 禁 (cấm) + 令 (lệnh)Pinyinwǔ qì jìn lìngHán Việtvõ khí cấm lệnhCấu tạo武 + 器 + 禁 + 令 · võ + khí + cấm + lệnh nghĩa thành phần: võ + khí + cấm + lệnh