武器禁运

wǔ qì jìn yùnvõ khí cấm vận

Hán Việt: võ khí cấm vận · Pinyin: wǔ qì jìn yùn

Tổng quan

cấm vận vũ khí

Cấu tạo: 武 (võ) + 器 (khí) + 禁 (cấm) + 運 (vận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấm vận vũ khí
  • Biên soạn v.p./n. arms embargo

Eng

  • Cihui embargo on arms sale

Đức

  • Handedict Waffenembargo

Từ liên quan

Gần nghĩa

武器专家 · 武器系统 · 武器制造人 · 武器制造学 · 武器厂 · 武器级 · 禁运的 · 武器可用物质