武威地區 wǔ wēi dì qū · võ uy địa khu Hán Việt: võ uy địa khu · Pinyin: wǔ wēi dì qū Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 威 (uy) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinwǔ wēi dì qūHán Việtvõ uy địa khuCấu tạo武 + 威 + 地 + 區 · võ + uy + địa + khu nghĩa thành phần: võ + uy + địa + khu