武打片兒 wǔ dǎ piān er · võ đả phiến nhi Hán Việt: võ đả phiến nhi · Pinyin: wǔ dǎ piān er Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 打 (đả) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Pinyinwǔ dǎ piān erHán Việtvõ đả phiến nhiCấu tạo武 + 打 + 片 + 兒 · võ + đả + phiến + nhi nghĩa thành phần: võ + đả + phiến + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 武打片。