武斷專橫

wǔ duàn zhuān héng võ đoạn chuyên hoành

Hán Việt: võ đoạn chuyên hoành · Pinyin: wǔ duàn zhuān héng

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (đoạn) + (chuyên) + (hoành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 武斷專橫 ǔduànzhuānhèng f.e. arbitrariness and imperiousness