武斷鄉曲 wǔ duàn xiāng qū · võ đoạn hương khúc Hán Việt: võ đoạn hương khúc · Pinyin: wǔ duàn xiāng qū Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 斷 (đoạn) + 鄉 (hương) + 曲 (khúc)Pinyinwǔ duàn xiāng qūHán Việtvõ đoạn hương khúcCấu tạo武 + 斷 + 鄉 + 曲 · võ + đoạn + hương + khúc nghĩa thành phần: võ + đoạn + hương + khúc