武昌官柳

wǔ chāng guān liǔ võ xương quan liễu

Hán Việt: võ xương quan liễu · Pinyin: wǔ chāng guān liǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (xương) + (quan) + (liễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即武昌柳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即武昌柳。