武烈天皇 wǔ liè tiān huáng · võ liệt thiên hoàng Hán Việt: võ liệt thiên hoàng · Pinyin: wǔ liè tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 烈 (liệt) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinwǔ liè tiān huángHán Việtvõ liệt thiên hoàngCấu tạo武 + 烈 + 天 + 皇 · võ + liệt + thiên + hoàng nghĩa thành phần: võ + liệt + thiên + hoàng