武田勝賴 wǔ tián shèng lài · võ điền thắng lại Hán Việt: võ điền thắng lại · Pinyin: wǔ tián shèng lài Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 田 (điền) + 勝 (thắng) + 賴 (lại)Pinyinwǔ tián shèng làiHán Việtvõ điền thắng lạiCấu tạo武 + 田 + 勝 + 賴 · võ + điền + thắng + lại nghĩa thành phần: võ + điền + thắng + lại