武藏野市 wǔ cáng yě shì · võ tàng dã thị Hán Việt: võ tàng dã thị · Pinyin: wǔ cáng yě shì Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 藏 (tàng) + 野 (dã) + 市 (thị)Pinyinwǔ cáng yě shìHán Việtvõ tàng dã thịCấu tạo武 + 藏 + 野 + 市 · võ + tàng + dã + thị nghĩa thành phần: võ + tàng + dã + thị