武装中立

võ trang trung lập

Hán Việt: võ trang trung lập

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

中立國採取軍事防衛措施,使它們所主張的中立權利不受任一交戰國的威脅。

Cấu tạo: 武 (võ) + 裝 (trang) + 中 (trung) + 立 (lập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung lập vũ trang
  • Biên soạn armed neutrality

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi armed neutrality

Eng

  • JMdict armed neutrality
  • Cihui 武裝中立 ǔzhuāng zhōnglì n. armed neutrality

ja

  • JMdict 武装中立(ぶそうちゅうりつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中立不倚 · 中立主义 · 中立状态 · 武装了的 · 武装冲突 · 武装分子 · 武装力量 · 武装部队