武裝中立 võ trang trung lập Hán Việt: võ trang trung lập Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 裝 (trang) + 中 (trung) + 立 (lập)Hán Việtvõ trang trung lậpCấu tạo武 + 裝 + 中 + 立 · võ + trang + trung + lập nghĩa thành phần: võ + trang + trung + lập Nghĩa EngCihui 武裝中立 ǔzhuāng zhōnglì n. armed neutralityjaJMdict armed neutrality