武裝黨衛隊 wǔ zhuāng dǎng wèi duì · võ trang đảng vệ đội Hán Việt: võ trang đảng vệ đội · Pinyin: wǔ zhuāng dǎng wèi duì Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 裝 (trang) + 黨 (đảng) + 衛 (vệ) + 隊 (đội)Pinyinwǔ zhuāng dǎng wèi duìHán Việtvõ trang đảng vệ độiCấu tạo武 + 裝 + 黨 + 衛 + 隊 · võ + trang + đảng + vệ + đội nghĩa thành phần: võ + trang + đảng + vệ + đội Nghĩa EngCihui Waffen-SS