武裝反抗 wǔ zhuāng fǎn kàng · võ trang phản kháng Hán Việt: võ trang phản kháng · Pinyin: wǔ zhuāng fǎn kàng Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 裝 (trang) + 反 (phản) + 抗 (kháng)Pinyinwǔ zhuāng fǎn kàngHán Việtvõ trang phản khángCấu tạo武 + 裝 + 反 + 抗 · võ + trang + phản + kháng nghĩa thành phần: võ + trang + phản + kháng Nghĩa EngCihui bear arms against