武裝和平 võ trang hòa bình Hán Việt: võ trang hòa bình Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 裝 (trang) + 和 (hòa) + 平 (bình)Hán Việtvõ trang hòa bìnhCấu tạo武 + 裝 + 和 + 平 · võ + trang + hòa + bình nghĩa thành phần: võ + trang + hòa + bình Nghĩa EngCihui 武裝和平 ǔzhuāng hépíng n. armed peace