武裝泅渡 võ trang tù độ Hán Việt: võ trang tù độ Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 裝 (trang) + 泅 (tù) + 渡 (độ)Hán Việtvõ trang tù độCấu tạo武 + 裝 + 泅 + 渡 · võ + trang + tù + độ nghĩa thành phần: võ + trang + tù + độ Nghĩa EngCihui 武裝泅渡 ǔzhuāngqiúdù f.e. swim in battle gear