武裝警察
võ trang cảnh sát
Hán Việt: võ trang cảnh sát · Pinyin: wǔ zhuāng jǐng chá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 国家武装力量的一部分,担负守卫国家重要工矿、企业、交通设施,维持治安,警备城市和保卫国家边疆安全等任务;武装警察部队的士兵;简称武警。
Hán Việt: võ trang cảnh sát · Pinyin: wǔ zhuāng jǐng chá