武裝力量

wǔ zhuāng lì liàngvõ trang lực lượng

Hán Việt: võ trang lực lượng · Pinyin: wǔ zhuāng lì liàng

Tổng quan

Hán Việt: VŨ; VÕ TRANG LỰC LƯỢNG lực lượng vũ trang

新华 · Tân Hoa Đại lục

国家的正规军队及其他武装组织的总称。

Cấu tạo: 武 (võ) + 裝 (trang) + 力 (lực) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực lượng vũ trang
  • Tần suất từ võ trang lực lương/võ trang lực lượng/vũ trang lực lương/vũ trang lực lượng: lực lượng vũ trang; lực lượng vũ trang
  • Biên soạn armed power; armed forces

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家的正规军队及其他武装组织的总称。

Eng

  • Cihui armed force
  • Tần suất từ n. armed power; armed forces

Đức

  • Handedict Streitkräfte (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

力量均衡 · 武装了的 · 武裝衝突 · 武裝份子 · 武裝部隊 · 武裝泅渡 · 力量的均等 · 力量相等的