武裝干涉
võ trang kiền thiệp
Hán Việt: võ trang kiền thiệp · Pinyin: wǔ zhuāng gān shè
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 武裝干涉 ǔzhuāng gānshè n. armed intervention
Hán Việt: võ trang kiền thiệp · Pinyin: wǔ zhuāng gān shè