武警戰士
võ cảnh chiến sĩ
Hán Việt: võ cảnh chiến sĩ · Pinyin: wǔ jǐng zhàn shì
Tổng quan
chiến sĩ vũ trang | cảnh sát vũ trang | dân quân
Nghĩa
Việt
- Cihui chiến sĩ vũ trang | cảnh sát vũ trang | dân quân
Eng
- CC-CEDICT armed fighters|armed police|militia
- Cihui armed fighters; armed police; militia