武陵世外

wǔ líng shì wài võ lăng thế ngoại

Hán Việt: võ lăng thế ngoại · Pinyin: wǔ líng shì wài

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (lăng) + (thế) + (ngoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「世外桃源」。見「世外桃源」條。01.清.王應奎《柳南隨筆》卷一:「所居在邑之支塘,編竹為屋,環以疏籬,流水桃花,如武陵世外,興至一彈再鼓,餘韻悠然。」<br>