武雄山喬義 wǔ xióng shān jiāo yì · võ hùng san kiều nghĩa Hán Việt: võ hùng san kiều nghĩa · Pinyin: wǔ xióng shān jiāo yì Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 雄 (hùng) + 山 (san) + 喬 (kiều) + 義 (nghĩa)Pinyinwǔ xióng shān jiāo yìHán Việtvõ hùng san kiều nghĩaCấu tạo武 + 雄 + 山 + 喬 + 義 · võ + hùng + san + kiều + nghĩa nghĩa thành phần: võ + hùng + san + kiều + nghĩa