武雄山喬義

wǔ xióng shān jiāo yì võ hùng san kiều nghĩa

Hán Việt: võ hùng san kiều nghĩa · Pinyin: wǔ xióng shān jiāo yì

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (hùng) + (san) + (kiều) + (nghĩa)