歧義消除 kì nghĩa tiêu trừ Hán Việt: kì nghĩa tiêu trừ Tổng quan Cấu tạo: 歧 (kì) + 義 (nghĩa) + 消 (tiêu) + 除 (trừ)Hán Việtkì nghĩa tiêu trừCấu tạo歧 + 義 + 消 + 除 · kì + nghĩa + tiêu + trừ nghĩa thành phần: kì + nghĩa + tiêu + trừ Nghĩa EngCihui 歧義消除 íyì xiāochú n. <lg.> disambiguation