歧化反應 kì hóa phản ứng Hán Việt: kì hóa phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 歧 (kì) + 化 (hóa) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việtkì hóa phản ứngCấu tạo歧 + 化 + 反 + 應 · kì + hóa + phản + ứng nghĩa thành phần: kì + hóa + phản + ứng Nghĩa EngCihui disproportionation