歧路他乡

qí lù tā xiāngkì lộ tha hương

Hán Việt: kì lộ tha hương · Pinyin: qí lù tā xiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

歧路:岔路。指远离家乡的外地。多指关系亲密的两人分别流落在异地。

Cấu tạo: 歧 (kì) + 路 (lộ) + 他 (tha) + 鄉 (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歧路:岔路。指远离家乡的外地。多指关系亲密的两人分别流落在异地。

Từ liên quan

Gần nghĩa

歧路亡羊 · 歧路徘徊 · 他乡遇故知 · 歧路灯 · 他乡异县 · 他乡故知 · 他乡作客 · 歧路彷徨