歧路徘徊

qí lù pái huái kì lộ bồi hồi

Hán Việt: kì lộ bồi hồi · Pinyin: qí lù pái huái

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (lộ) + (bồi) + (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歧路:岔路;徘徊:在一个地方来回地走,比喻犹豫。在岔道上走来走去。比喻犹豫观望,主意不定。
  • Tân Hoa Tự Điển 歧路岔路;徘徊在一个地方来回地走,比喻犹豫。在岔道上走来走去。比喻犹豫观望,主意不定。

Eng

  • Cihui 歧路徘徊 ílùpáihuái f.e. hesitate at the crossroads