歧途亡羊 kì đồ vong dương Hán Việt: kì đồ vong dương Tổng quan Cấu tạo: 歧 (kì) + 途 (đồ) + 亡 (vong) + 羊 (dương)Hán Việtkì đồ vong dươngTừ loạithànhCấu tạo歧 + 途 + 亡 + 羊 · kì + đồ + vong + dương nghĩa thành phần: kì + đồ + vong + dương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lạc lốiBiên soạn id. go astrayEngCihui 歧途亡羊 ítúwángyáng id. go astray Từ liên quan Gần nghĩa亡羊得牛 · 亡羊补牢 · 亡羊補牢 · 亡羊歧路 · 亡羊之叹 · 歧途彷徨 · 亡羊路