歧途亡羊

kì đồ vong dương

Hán Việt: kì đồ vong dương

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (đồ) + (vong) + (dương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歧途亡羊 ítúwángyáng id. go astray