歪不楞 oai bất lăng Hán Việt: oai bất lăng Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 不 (bất) + 楞 (lăng)Hán Việtoai bất lăngCấu tạo歪 + 不 + 楞 · oai + bất + lăng nghĩa thành phần: oai + bất + lăng