歪主意
oai chủ ý
Hán Việt: oai chủ ý · Pinyin: wāi zhǔ yi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不正當的想法、念頭。如:「看他嘴角露出笑意,不知心裡又在打什麼歪主意。」
Eng
- Cihui 歪主意 āizhǔyi n. 1. foolish idea | Nǐ kàn ba, tā yòu zài dǎ ∼ le. Wait and see, he's come up with some foolish ideas again. 2. evil advice M:¹zhǒng