歪剌姑 oai lạt cô Hán Việt: oai lạt cô Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 剌 (lạt) + 姑 (cô)Hán Việtoai lạt côCấu tạo歪 + 剌 + 姑 · oai + lạt + cô nghĩa thành phần: oai + lạt + cô