歪剌貨

oai lạt hóa

Hán Việt: oai lạt hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (oai) + (lạt) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歪剌貨 āilahuò n. blackguard; scoundrel