歪剌骨 oai lạt cốt Hán Việt: oai lạt cốt Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 剌 (lạt) + 骨 (cốt)Hán Việtoai lạt cốtCấu tạo歪 + 剌 + 骨 · oai + lạt + cốt nghĩa thành phần: oai + lạt + cốt Nghĩa EngCihui 歪剌骨 āilagǔ n. 1. good-for-nothing 2. blackguard; scoundrel