歪厮缠 oai tư triền Hán Việt: oai tư triền Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 厮 (tư) + 缠 (triền)Hán Việtoai tư triềnCấu tạo歪 + 厮 + 缠 · oai + tư + triền nghĩa thành phần: oai + tư + triền