歪嘴的 oai chủy đích Hán Việt: oai chủy đích Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 嘴 (chủy) + 的 (đích)Hán Việtoai chủy đíchCấu tạo歪 + 嘴 + 的 · oai + chủy + đích nghĩa thành phần: oai + chủy + đích Nghĩa EngCihui wry-mouthed