歪頭兒 oai đầu nhi Hán Việt: oai đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtoai đầu nhiCấu tạo歪 + 頭 + 兒 · oai + đầu + nhi nghĩa thành phần: oai + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 歪頭兒 āitóur ►See wāitóu