歪尾派 oai vĩ phái Hán Việt: oai vĩ phái Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 尾 (vĩ) + 派 (phái)Hán Việtoai vĩ pháiCấu tạo歪 + 尾 + 派 · oai + vĩ + phái nghĩa thành phần: oai + vĩ + phái Nghĩa EngCihui Anomura