歪形尾

oai hình vĩ

Hán Việt: oai hình vĩ

Tổng quan

dị hình (vảy đuôi cá), có vảy đuôi dị hình (cá)

Cấu tạo: (oai) + (hình) + (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dị hình (vảy đuôi cá), có vảy đuôi dị hình (cá)