歪斜

wāi xié oai tà

Hán Việt: oai tà · Pinyin: wāi xié

Tổng quan

cong vẹo | lệch | nghiêng | xiên | không thẳng đứng

Cấu tạo: (oai) + (tà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cong vẹo | lệch | nghiêng | xiên | không thẳng đứng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不正。如:「街道歪斜」、「建物歪斜」。元.楊訥《劉行首》第三折:「則見他玉珮狼籍,翠鈿零落,雲髻歪斜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不正或不直:身子~,有点儿站立不稳。

Eng

  • CC-CEDICT crooked|askew|oblique|slanting|out of plumb
  • Cihui crooked; askew; oblique; slanting; out of plumb

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

方正