歪斜線 wāi xié xiàn · oai tà tuyến Hán Việt: oai tà tuyến · Pinyin: wāi xié xiàn Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 斜 (tà) + 線 (tuyến)Pinyinwāi xié xiànHán Việtoai tà tuyếnCấu tạo歪 + 斜 + 線 · oai + tà + tuyến nghĩa thành phần: oai + tà + tuyến